鐘點費 chung điểm phí Hán Việt: chung điểm phí Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 點 (điểm) + 費 (phí)Hán Việtchung điểm phíCấu tạo鐘 + 點 + 費 · chung + điểm + phí nghĩa thành phần: chung + điểm + phí Nghĩa EngCihui 鐘點費 hōngdiǎnfèi n. remuneration paid by the hour