鍾青銅 chung thanh đồng Hán Việt: chung thanh đồng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 青 (thanh) + 銅 (đồng)Hán Việtchung thanh đồngCấu tạo鍾 + 青 + 銅 · chung + thanh + đồng nghĩa thành phần: chung + thanh + đồng Nghĩa EngCihui 鐘青銅 hōngqīngtóng n. bell bronze; bell metal