鐘鼓司

zhōng gǔ sī chung cổ ti

Hán Việt: chung cổ ti · Pinyin: zhōng gǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (cổ) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官署名。明代掌管内廷戏剧; 官署名。清代掌管计时报更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。明代掌管内廷戏剧。 2.官署名。清代掌管计时报更。