鐘鼓樓

zhōng gǔ lóu chung cổ lâu

Hán Việt: chung cổ lâu · Pinyin: zhōng gǔ lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (cổ) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"钟鼓楼"; 放置钟鼓的楼。古代用以计时报更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钟鼓楼"。 2.放置钟鼓的楼。古代用以计时报更。

Eng

  • Cihui 鐘鼓樓 hōng-gǔlóu n. bell/clock tower M:⁴zuò