鈉硼定混劑 nột bằng định hỗn tề Hán Việt: nột bằng định hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 硼 (bằng) + 定 (định) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việtnột bằng định hỗn tềCấu tạo鈉 + 硼 + 定 + 混 + 劑 · nột + bằng + định + hỗn + tề nghĩa thành phần: nột + bằng + định + hỗn + tề