鈉鈣霞石 nột cái hà thạch Hán Việt: nột cái hà thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 鈣 (cái) + 霞 (hà) + 石 (thạch)Hán Việtnột cái hà thạchCấu tạo鈉 + 鈣 + 霞 + 石 · nột + cái + hà + thạch nghĩa thành phần: nột + cái + hà + thạch