钢丝钳
cương ti kiềm
Hán Việt: cương ti kiềm · Pinyin: gāng sī qián
Tổng quan
kìm cắt dây thép
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kìm cắt thép
- Google Alex v6 kìm thép
- Tần suất từ kìm cắt dây thép
- Biên soạn combination/cutting pliers M:ge/¹bǎ
Eng
- Cihui 鋼絲鉗 āngsīqián n. combination/cutting pliers M:ge/¹bǎ
- Cihui combination pliers; lineman's pliers
- Tần suất từ n. combination/cutting pliers M:ge/¹bǎ