鋼模板 gāng mú bǎn · cương mô bản Hán Việt: cương mô bản · Pinyin: gāng mú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 模 (mô) + 板 (bản)Pinyingāng mú bǎnHán Việtcương mô bảnCấu tạo鋼 + 模 + 板 · cương + mô + bản nghĩa thành phần: cương + mô + bản