鋼片琴

gāng piàn qín cương phiến cầm

Hán Việt: cương phiến cầm · Pinyin: gāng piàn qín

Tổng quan

đàn celesta

Cấu tạo: (cương) + (phiến) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn celesta

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,體鳴樂器。外型像直立式小型鋼琴。西元一八八六年巴黎米斯泰爾專利生產。由多條從短到長的金屬板條製成,並有一或二個踏板,具有延音作用。音色清亮透澈,和鈴聲相似。在管弦樂運用上,以柴可夫斯基的《胡桃鉗組曲》中的〈花仙子〉最有名。

Eng

  • CC-CEDICT celesta
  • Cihui celesta