钢琴教师

gāng qín jiào shīcương cầm giáo sư

Hán Việt: cương cầm giáo sư · Pinyin: gāng qín jiào shī

Tổng quan

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 教 (giáo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim Giáo viên piano

Đức

  • Handedict Die Klavierspielerin (S, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教师气质 · 教师般的 · 钢琴演奏 · 钢琴踏板 · 教师之职位 · 教师休息室 · 教师爷 · 教师的