鋼琴踏板

cương cầm đạp bản

Hán Việt: cương cầm đạp bản

Tổng quan

(âm nhạc) bàn đạp (pianô...), (âm nhạc) ấn bàn đạp, (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu

Cấu tạo: (cương) + (cầm) + (đạp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) bàn đạp (pianô...), (âm nhạc) ấn bàn đạp, (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu