钢琴热 cương cầm nhiệt Hán Việt: cương cầm nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 熱 (nhiệt)Hán Việtcương cầm nhiệtTừ loạidanhCấu tạo鋼 + 琴 + 熱 · cương + cầm + nhiệt nghĩa thành phần: cương + cầm + nhiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơn sốt pianoBiên soạn piano crazeEngCihui 鋼琴熱 āngqínrè n. piano craze Từ liên quan Gần nghĩa钢琴家 · 钢琴师 · 鋼琴 · 钢琴 · 钢琴演奏 · 钢琴踏板 · 钢琴演奏家 · 钢琴曲