鋼鐵般的 cương thiết bàn đích Hán Việt: cương thiết bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 鐵 (thiết) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtcương thiết bàn đíchCấu tạo鋼 + 鐵 + 般 + 的 · cương + thiết + bàn + đích nghĩa thành phần: cương + thiết + bàn + đích