鈐記

qián jì kiềm kí

Hán Việt: kiềm kí · Pinyin: qián jì

Tổng quan

con dấu

Cấu tạo: (kiềm) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con dấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明制﹐凡按洪武定制所设官吏皆用方印﹐未入流各官则用条记。其后因事添设﹐则由朝廷颁发关防治事。清代称"钤记"; 指机关公章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明制﹐凡按洪武定制所设官吏皆用方印﹐未入流各官则用条记。其后因事添设﹐则由朝廷颁发关防治事。清代称"钤记"。 2.指机关公章。

Eng

  • Cihui 鈐記 qiánjì n. <trad.> official seal/stamp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

印章