鑰匙兒 thược thi nhi Hán Việt: thược thi nhi Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 兒 (nhi)Hán Việtthược thi nhiCấu tạo鑰 + 匙 + 兒 · thược + thi + nhi nghĩa thành phần: thược + thi + nhi Nghĩa EngCihui 鑰匙兒 àoshir ►See ¹yàoshi