钥匙儿 thược thi nhi Hán Việt: thược thi nhi Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 兒 (nhi)Hán Việtthược thi nhiTừ loạidanhCấu tạo鑰 + 匙 + 兒 · thược + thi + nhi nghĩa thành phần: thược + thi + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chìa khóaBiên soạn ►See ¹yàoshiEngCihui 鑰匙兒 àoshir ►See ¹yàoshi Từ liên quan Gần nghĩa钥匙卡 · 钥匙孔 · 钥匙链 · 鑰匙 · 钥匙 · 钥匙洞孔 · 钥匙串 · 钥匙包