鑰匙圈

yào shi quān thược thi quyển

Hán Việt: thược thi quyển · Pinyin: yào shi quān

Tổng quan

Cấu tạo: (thược) + (thi) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懸掛鑰匙用的小鐵環。也稱為「鑰匙環」。

Eng

  • Cihui 鑰匙圈 àoshiquān n. key ring