鑰匙扣 yàoshikòu · thược thi khấu Hán Việt: thược thi khấu · Pinyin: yàoshikòu Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 扣 (khấu)PinyinyàoshikòuHán Việtthược thi khấuCấu tạo鑰 + 匙 + 扣 · thược + thi + khấu nghĩa thành phần: thược + thi + khấu Nghĩa EngCihui keychain