欽不定 qīn bù dìng · khâm bất định Hán Việt: khâm bất định · Pinyin: qīn bù dìng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 不 (bất) + 定 (định)Pinyinqīn bù dìngHán Việtkhâm bất địnhCấu tạo欽 + 不 + 定 · khâm + bất + định nghĩa thành phần: khâm + bất + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按捺不住。Tân Hoa Tự Điển 1.按捺不住。