欽天曆 qīn tiān lì · khâm thiên lịch Hán Việt: khâm thiên lịch · Pinyin: qīn tiān lì Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 天 (thiên) + 曆 (lịch)Pinyinqīn tiān lìHán Việtkhâm thiên lịchCấu tạo欽 + 天 + 曆 · khâm + thiên + lịch nghĩa thành phần: khâm + thiên + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历名。五代王朴制。Tân Hoa Tự Điển 1.历名。五代王朴制。