欽天監

qīn tiān jiàn khâm thiên giam

Hán Việt: khâm thiên giam · Pinyin: qīn tiān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (thiên) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官署名。掌观测天象、推算节气历数。秦汉以来就设专人负责天象历数,后又置官署。明代于1370年定名为钦天监,清代沿置。

Eng

  • Cihui 欽天監 īntiānjiàn n. Ming/Qing Bureau of Astronomy