欽慕

qīn mù khâm mộ

Hán Việt: khâm mộ · Pinyin: qīn mù

Tổng quan

hâm mộ

Cấu tạo: (khâm) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hâm mộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬慕。

Eng

  • Cihui 欽慕 qīnmù* v. respect and admire

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仰慕