欽賢館 qīn xián guǎn · khâm hiền quán Hán Việt: khâm hiền quán · Pinyin: qīn xián guǎn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 賢 (hiền) + 館 (quán)Pinyinqīn xián guǎnHán Việtkhâm hiền quánCấu tạo欽 + 賢 + 館 · khâm + hiền + quán nghĩa thành phần: khâm + hiền + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客馆名『公孙弘所建。Tân Hoa Tự Điển 1.客馆名『公孙弘所建。