鈞天夢 jūn tiān mèng · quân thiên mộng Hán Việt: quân thiên mộng · Pinyin: jūn tiān mèng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 天 (thiên) + 夢 (mộng)Pinyinjūn tiān mèngHán Việtquân thiên mộngCấu tạo鈞 + 天 + 夢 · quân + thiên + mộng nghĩa thành phần: quân + thiên + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓梦闻钧天广乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓梦闻钧天广乐。