钨锰铁矿

Tổng quan

(hoá học) Vonfam (hoá học) vonfam, (như) wolframite (khoáng chất) vonfamit

新华 · Tân Hoa Đại lục

礦物名,成分為鐵-錳鎢酸鹽。褐色至黑色,具有金屬或半金屬光澤,為提煉鎢的主要礦石。含鐵高者叫鎢鐵礦,含錳高者叫鎢錳礦。也稱為「黑鎢礦」。

Cấu tạo: 鎢 + 錳 (mạnh) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng vonfam
  • Tần suất từ (hoá học) Vonfam (hoá học) vonfam, (như) wolframite (khoáng chất) vonfamit

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁矿石 · 钨锰矿 · 铁矿岩 · 铁矿床 · 铁矿砂 · 铁矿碴水泥