鎢錳鐵礦

Tổng quan

(hoá học) Vonfam (hoá học) vonfam, (như) wolframite (khoáng chất) vonfamit

Cấu tạo: + (mạnh) + (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Vonfam (hoá học) vonfam, (như) wolframite (khoáng chất) vonfamit