鉤出來 câu xuất lai Hán Việt: câu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtcâu xuất laiCấu tạo鉤 + 出 + 來 · câu + xuất + lai nghĩa thành phần: câu + xuất + lai Nghĩa EngCihui 鉤出來 ōu chūlái r.v. pull out with a hook; hook out