鉤爪鋸牙

gōu zhǎo jù yá câu trảo cứ nha

Hán Việt: câu trảo cứ nha · Pinyin: gōu zhǎo jù yá

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (trảo) + (cứ) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟兽尖曲、锋利的爪、牙。比喻人的凶恶残暴。也比喻武装军队。