鉤狀的

câu trạng đích

Hán Việt: câu trạng đích

Tổng quan

(sinh vật học) cong hình lưỡi liềm có hình móc câu, có móc có hình móc có móc

Cấu tạo: (câu) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) cong hình lưỡi liềm có hình móc câu, có móc có hình móc có móc