鉤破的 câu phá đích Hán Việt: câu phá đích Tổng quan có mép lởm chởm (như răng cưa) Cấu tạo: 鉤 (câu) + 破 (phá) + 的 (đích)Hán Việtcâu phá đíchCấu tạo鉤 + 破 + 的 · câu + phá + đích nghĩa thành phần: câu + phá + đích Nghĩa ViệtCihui có mép lởm chởm (như răng cưa)