钩肠债 câu tràng trái Hán Việt: câu tràng trái Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 肠 (tràng) + 债 (trái)Hán Việtcâu tràng tráiCấu tạo钩 + 肠 + 债 · câu + tràng + trái nghĩa thành phần: câu + tràng + trái