鈕扣孔 niǔ kòu kǒng · nữu khấu khổng Hán Việt: nữu khấu khổng · Pinyin: niǔ kòu kǒng Tổng quan Cấu tạo: 鈕 (nữu) + 扣 (khấu) + 孔 (khổng)Pinyinniǔ kòu kǒngHán Việtnữu khấu khổngCấu tạo鈕 + 扣 + 孔 · nữu + khấu + khổng nghĩa thành phần: nữu + khấu + khổng