錢幣蟲科 tiễn tệ trùng khoa Hán Việt: tiễn tệ trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幣 (tệ) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việttiễn tệ trùng khoaCấu tạo錢 + 幣 + 蟲 + 科 · tiễn + tệ + trùng + khoa nghĩa thành phần: tiễn + tệ + trùng + khoa