钱爿鱼 tiễn tường ngư Hán Việt: tiễn tường ngư Tổng quan Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 爿 (tường) + 鱼 (ngư)Hán Việttiễn tường ngưCấu tạo钱 + 爿 + 鱼 · tiễn + tường + ngư nghĩa thành phần: tiễn + tường + ngư