錢袋腰帶 tiễn đại yêu đái Hán Việt: tiễn đại yêu đái Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 袋 (đại) + 腰 (yêu) + 帶 (đái)Hán Việttiễn đại yêu đáiCấu tạo錢 + 袋 + 腰 + 帶 · tiễn + đại + yêu + đái nghĩa thành phần: tiễn + đại + yêu + đái Nghĩa EngCihui 錢袋腰帶 iándàiyāodài n. money belt