錢過北斗 qián guò běi dǒu · tiễn quá bắc đẩu Hán Việt: tiễn quá bắc đẩu · Pinyin: qián guò běi dǒu Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 過 (quá) + 北 (bắc) + 斗 (đẩu)Pinyinqián guò běi dǒuHán Việttiễn quá bắc đẩuCấu tạo錢 + 過 + 北 + 斗 · tiễn + quá + bắc + đẩu nghĩa thành phần: tiễn + quá + bắc + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北斗;北斗星。形容钱财很多。