鉗壓法 kiềm áp pháp Hán Việt: kiềm áp pháp Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 壓 (áp) + 法 (pháp)Hán Việtkiềm áp phápCấu tạo鉗 + 壓 + 法 · kiềm + áp + pháp nghĩa thành phần: kiềm + áp + pháp