鉗口令 kiềm khẩu lệnh Hán Việt: kiềm khẩu lệnh Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)Hán Việtkiềm khẩu lệnhCấu tạo鉗 + 口 + 令 · kiềm + khẩu + lệnh nghĩa thành phần: kiềm + khẩu + lệnh Nghĩa EngCihui 鉗口令 iánkǒulìng n. secret/confidential order