鉗口側目

qián kǒu cè mù kiềm khẩu trắc mục

Hán Việt: kiềm khẩu trắc mục · Pinyin: qián kǒu cè mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (khẩu) + (trắc) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口不敢言,斜目而视,指敢怒不敢言。