钳形的

kiềm hình đích

Hán Việt: kiềm hình đích

Tổng quan

hình kẹp

Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình kẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

形的 · 鉗形攻勢 · 钳形 · 钳形攻势 · 钳形运动