鉗胎術 kiềm thai thuật Hán Việt: kiềm thai thuật Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 胎 (thai) + 術 (thuật)Hán Việtkiềm thai thuậtCấu tạo鉗 + 胎 + 術 · kiềm + thai + thuật nghĩa thành phần: kiềm + thai + thuật