鈷胺素

gǔ àn sù

Pinyin: gǔ àn sù

Tổng quan

cũng cobalamine, (hoá học) côbalamin

Cấu tạo: + + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng cobalamine, (hoá học) côbalamin

Eng

  • Cihui 鈷胺素 ǔ'ànsù n. <med.> cobalamin