钵啰惹
bát la nhạ
Hán Việt: bát la nhạ
Tổng quan
bát la nhã (天名)Prajāpati,譯曰生主,梵王之別名。見鉢囉若鉢多曳條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bát la nhã (天名)Prajāpati,譯曰生主,梵王之別名。見鉢囉若鉢多曳條。☸
Hán Việt: bát la nhạ
bát la nhã (天名)Prajāpati,譯曰生主,梵王之別名。見鉢囉若鉢多曳條。☸