钵娜他 bát na tha Hán Việt: bát na tha Tổng quan bát na tha (雜語)又作末喇誐Mārga,譯曰道路。見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 娜 (na) + 他 (tha)Hán Việtbát na thaCấu tạo钵 + 娜 + 他 · bát + na + tha nghĩa thành phần: bát + na + tha Nghĩa ViệtCihui bát na tha (雜語)又作末喇誐Mārga,譯曰道路。見梵語雜名。☸