钵盂精 bát vu tinh Hán Việt: bát vu tinh Tổng quan Cấu tạo: 钵 (bát) + 盂 (vu) + 精 (tinh)Hán Việtbát vu tinhCấu tạo钵 + 盂 + 精 · bát + vu + tinh nghĩa thành phần: bát + vu + tinh