钵蹬伽 bát đặng già Hán Việt: bát đặng già Tổng quan bát đăng già (人名)仙人名。譯曰蛾。出於二十唯識述記下。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 蹬 (đặng) + 伽 (già)Hán Việtbát đặng giàCấu tạo钵 + 蹬 + 伽 · bát + đặng + già nghĩa thành phần: bát + đặng + già Nghĩa ViệtCihui bát đăng già (人名)仙人名。譯曰蛾。出於二十唯識述記下。☸