鑽書本 toản thư bổn Hán Việt: toản thư bổn Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 書 (thư) + 本 (bổn)Hán Việttoản thư bổnCấu tạo鑽 + 書 + 本 · toản + thư + bổn nghĩa thành phần: toản + thư + bổn Nghĩa EngCihui 鑽書本 uān shūběn v.o. dig into books