鑽人情 zuān rén qíng · toản nhân tình Hán Việt: toản nhân tình · Pinyin: zuān rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyinzuān rén qíngHán Việttoản nhân tìnhCấu tạo鑽 + 人 + 情 · toản + nhân + tình nghĩa thành phần: toản + nhân + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因谋求名利而托人情。Tân Hoa Tự Điển 1.因谋求名利而托人情。