鑽天楊
toản thiên dương
Hán Việt: toản thiên dương · Pinyin: zuān tiān yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落叶乔木。叶子三角形。结蒴果。木质松软﹐供建筑和造纸用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.落叶乔木。叶子三角形。结蒴果。木质松软﹐供建筑和造纸用。
Eng
- Cihui 鑽天楊 uāntiānyáng n. lombardy poplar M:²kē