鑽天雷
toản thiên lôi
Hán Việt: toản thiên lôi · Pinyin: zuān tiān léi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种点燃后升空爆炸的爆竹。亦指在高空爆炸的高射炮弹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种点燃后升空爆炸的爆竹。亦指在高空爆炸的高射炮弹。
Hán Việt: toản thiên lôi · Pinyin: zuān tiān léi