钻孔机
toản khổng ki
Hán Việt: toản khổng ki · Pinyin: zuān kǒng jī
Tổng quan
cú đấm, cú thoi, cú thụi, (thông tục) sức mạnh, lực; đà, (xem) pull, đấm, thoi, thụi, cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh, máy khoan, máy rập dấu, máy đột rập, giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm), khoan (lỗ bằng máy khoan), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thúc (trâu, bò...) bằng giấy đầu nhọn, chọc, thúc bằng gậy, đóng (đinh) vào, nhổ (đinh) ra, rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh), bát rượu pân, tiệc rượu pân, ngựa thồ…
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy khoan
- Tần suất từ cú đấm, cú thoi, cú thụi, (thông tục) sức mạnh, lực; đà, (xem) pull, đấm, thoi, thụi, cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh, máy khoan, máy rập dấu, máy đột rập, giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm), khoan (lỗ bằng máy khoan), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thúc (trâu, bò...) bằng giấy đầu nhọn, chọc, thúc bằng gậy, đóng (đinh) vào, nhổ (đinh) ra, rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh), bát rượu pân, tiệc rượu pân, ngựa thồ mập lùn ((cũng) Suffork punch), vật béo lùn, vật to lùn, (Punch) Pân (nhân vật chính trong vở múa rối…
- Biên soạn 鑽孔機 uānkǒngjī n. drilling machine M:¹tái
Eng
- JMdict boring machine
- JMdict punching machine
- JMdict perforator
- Cihui 鑽孔機 uānkǒngjī n. drilling machine M:¹tái
- Tần suất từ 鑽孔機 uānkǒngjī n. drilling machine M:¹tái
Đức
- Handedict Drill
ja
- JMdict 鑽孔機(さんこうき)