鑽探法 zuān tàn fǎ · toản tham pháp Hán Việt: toản tham pháp · Pinyin: zuān tàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 探 (tham) + 法 (pháp)Pinyinzuān tàn fǎHán Việttoản tham phápCấu tạo鑽 + 探 + 法 · toản + tham + pháp nghĩa thành phần: toản + tham + pháp